Chuyển đến nội dung

Chương 5/10 · Chủ đề 7/7

Phương pháp phân tích thành phần 单句成分分析

HN tr.79–81

Mục đích: làm rõ cấu trúc câu đơn để nắm nội dung, tức xác định 9 loại thành phần trong câu. Cần bốn ý thức: chức năng (功能), cấu trúc (结构), tầng bậc (层次), nội dung (内容).

Trong chủ đề này 2 ý

Dùng đường kẻ, ký hiệu quy định để đánh dấu thành phần câu đơn. Chưa có quy phạm thống nhất về ký hiệu, nhưng chỉ là hình thức, không ảnh hưởng việc phân tích.

Lưu ýSo với 层次分析法 (phân tích tầng bậc: triệt để, tầng bậc rõ), 成分分析法 cơ bản là phân tích 'mặt phẳng', có hạn chế, chỉ yêu cầu phân rõ các tầng cơ bản.
Bảng ký hiệu

Chủ|vị: ‖ giữa chủ ngữ và vị ngữ. Động|tân: | giữa động ngữ và tân ngữ. Định ngữ: ( ). Trạng ngữ: [ ]. Bổ ngữ: 〈 〉. Trung tâm ngữ: ○○. Độc lập ngữ: dấu chấm (……). Gạch dưới chủ ngữ/vị ngữ/tân ngữ dùng khi bên trong còn phân định định–trung, trạng–trung, trung–bổ. Kiêm ngữ: đường kép lượn sóng. Song tân ngữ: } giữa tân ngữ gần và xa. Liên động: ┆ gạch đứt.

Lưu ý[?] Sách nói 'chín loại' nhưng liệt kê nhiều hơn 9 mục; ký hiệu in là hình vẽ nên ghi theo mô tả.

Mười ba ví dụ trong sách; ở đây giữ chú giải chính.

Vị ngữ có trạng–trung; động ngữ trung tâm kiêm hai quan hệ
是啊,没有的东西,人们才向往。Ừ, thứ không có thì người ta mới hướng tới. (vị ngữ 才向往 có trạng ngữ 才, trung tâm ngữ 向往)
鬓发已染上白霜。Tóc mai đã nhuốm sương trắng. (tầng 1 chủ vị; vị ngữ là động tân; trung tâm ngữ 染 vừa có trạng ngữ 已 vừa có bổ ngữ 上)
Tân ngữ có định–trung; song tân ngữ
人的精神是开发不尽的资源啊!Tinh thần con người là nguồn tài nguyên khai thác không hết! (tân ngữ có định–trung; định ngữ 开发不尽 có trung tâm 开发 và bổ ngữ 不尽)
我问他哪套方案合理。Tôi hỏi anh ấy phương án nào hợp lý. (song tân ngữ: 他 là tân ngữ gần, 哪套方案合理 là tân ngữ xa, tách bằng })
Trạng ngữ đầu câu; một từ vừa là trung tâm vừa là động ngữ
暑假他上了一趟庐山。Kỳ nghỉ hè anh ấy lên núi Lư một chuyến. (“暑假” trạng ngữ đầu câu; “上” vừa là trung tâm ngữ của bổ ngữ 一趟 vừa là động ngữ của 庐山 nên không thể đánh dấu thành phần của “上”)
街道中心矗立着一个亭子。Giữa phố sừng sững một cái đình. (chủ ngữ là cụm phương vị; định ngữ 一个 là cụm số lượng)
Hai trạng ngữ; bổ ngữ liên hợp
在春暖花开的时候,少年的梦总是非常香甜、深沉。Khi xuân ấm hoa nở, giấc mơ tuổi trẻ luôn rất ngọt ngào, sâu lắng. (“总是” biểu thị khẳng định, là trạng ngữ, không hiểu là phán đoán; cụm liên hợp 香甜、深沉 làm trung tâm ngữ có hai trạng ngữ 非常, 总是)
在这短暂的时间里,他活得多么纯洁,多么高尚,多么光彩啊!Trong khoảng thời gian ngắn ngủi này, anh ấy sống trong sáng, cao thượng, rạng rỡ biết bao! (bổ ngữ là cụm liên hợp ba thành phần)
Kiêm ngữ; nhiều định/trạng ngữ
巧妙地运用节奏的变化,可使乐曲美妙动听。Vận dụng khéo léo sự biến đổi nhịp điệu có thể làm nhạc khúc hay và êm tai. (vị ngữ là kết cấu kiêm ngữ, chỉ cần đánh dấu “乐曲” là kiêm ngữ)
这位常年的职业导游者,以他出神入化的精彩介绍,好几次把我惊得差点叫起来。Vị hướng dẫn viên chuyên nghiệp lâu năm này, bằng lời giới thiệu thần diệu, nhiều lần làm tôi giật mình suýt kêu lên. (3 định ngữ của 导游者: 职业, 常年, 这位; 3 trạng ngữ của 惊: 把我, 好几次, 以他出神入化的精彩介绍)
Định ngữ/trạng ngữ dài coi là một thành phần
那些经常大谈他自己的人很少会受到别人的欢迎。Những người hay nói về mình ít khi được người khác ưa. (“经常大谈他自己” toàn bộ là một định ngữ; “很少会” tạo thành cấu trúc chính phụ làm một trạng ngữ phủ định với 受到)
Câu chủ–tân đối ứng; tân ngữ phức
江易安登上旅程的时候,正是北国天寒地冻,万里雪飘的季节。Lúc Giang Dị An lên đường chính là mùa phương Bắc đất trời giá rét, tuyết bay vạn dặm. (đừng nhầm là phi chủ vị; điển hình “主、宾对应” – chủ ngữ “……时候” và tân ngữ “……季节” ngang bằng; hai cụm chủ vị đều chỉ coi là một định ngữ)
我很想看看一只蜘蛛单独靠自己的储备能够完成多少个丝网。Tôi rất muốn xem một con nhện chỉ dựa vào dự trữ của mình có thể hoàn thành bao nhiêu tấm mạng. (tân ngữ là cụm động tân rất phức tạp, không phân tích tiếp)

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1