Từ của hôm nay
潇洒xiāosǎ TIÊU SÁI
phóng khoáng; thanh thoát; tự nhiên (cử chỉ, phong thái)
他的字写得非常潇洒。 – Chữ của anh ấy viết rất phóng khoáng, thanh thoát.
Ôn tập từ vựng bằng thẻ
Bấm vào thẻ (hoặc phím cách) để lật: mặt trước là chữ Hán, mặt sau là Pinyin, nghĩa, cách dùng và kết hợp từ. Phím ← → để chuyển thẻ.
Đang tải thẻ…
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
