Chương 5/10 · Chủ đề 4/7
Vị trí các thành phần câu 单句成分的位置
Bổ ngữ luôn đứng sau trung tâm ngữ, tân ngữ luôn sau động ngữ. Các thành phần khác có vị trí đại thể cố định nhưng có thể thay đổi.
Trong chủ đề này 5 ý
Phần lớn chủ trước vị sau; cũng có đảo chủ vị, tính chất không đổi.
怎么啦,你?Sao thế, bạn? (vị ngữ 怎么 trước, chủ ngữ 你 sau)
消隐了,玉兔和金桂香Biến mất rồi, thỏ ngọc và hương quế vàng (vị ngữ 消隐了 trước, chủ ngữ sau)
Phần lớn ở trước trung tâm ngữ; đôi khi dời ra sau, tính chất không đổi.
春天像小姑娘,花枝招展的,笑着,走着Mùa xuân như cô gái, rực rỡ, cười, bước đi (花枝招展的 là định ngữ của 小姑娘, đặt sau)
我还期待着新的东西到来,无名的,意外的Tôi còn mong chờ cái mới đến, vô danh, bất ngờ (无名的,意外的 là định ngữ của 东西)
Thường ba vị trí: đầu câu, giữa câu, cuối câu. Trạng ngữ cuối câu còn gọi là 后置状语.
在一九六一年春天降临之前,我来到…Trước khi mùa xuân 1961 đến, tôi đã đến… (đầu câu)
朦胧的幻境,从夜色深处现了出来Ảo cảnh mơ hồ hiện ra từ sâu trong màn đêm (giữa câu)
围巾,紧挨着脸颊,像情人那样Chiếc khăn, kề sát má, như người yêu (cuối câu)
Cũng ba vị trí đầu/giữa/cuối câu; chức năng không đổi.
在我看来,和亲政策比战争政策总要好得多Theo tôi, chính sách hòa thân bao giờ cũng tốt hơn chính sách chiến tranh (đầu câu)
他太自以为是了,依我看Anh ta quá tự cho mình là đúng, theo tôi thấy (cuối câu)
Dù nhiều trường hợp đổi vị trí chức năng không đổi, vẫn có trường hợp đổi vị trí là đổi thành phần.
多美的月色啊!Ánh trăng đẹp biết bao! (多美 = định ngữ, 月色 = trung tâm ngữ)
月色多美啊Ánh trăng đẹp làm sao (月色 = chủ ngữ, 多美 = vị ngữ)
改变观点了?Đổi quan điểm rồi à? (改变 = động ngữ, 观点 = tân ngữ)
观点改变了Quan điểm đã thay đổi (观点 = chủ ngữ, 改变 = vị ngữ)
