Chuyển đến nội dung

Chương 8/10 · Chủ đề 11/16

Quan hệ chuyển ngoặt 转折复句

HN tr.98–99MM tr.152

Các ý trong chủ đề này 6 ý · bấm thẻ để mở

  1. 1Định nghĩaCác phân cú có quan hệ chuyển ngoặt: nội dung phân cú thay đổi theo hướng ngược lại.
  2. 2Công thức……,但是…… | 虽然……,但是…… | 尽管……,还是……
  3. 32 loại (HN)单纯式 (chuyển ngoặt đơn thuần) · 让步式 (chuyển ngoặt nhượng bộ)
  4. 4Phân biệt với 对立式联合Hai phân cú của 转折 ngược chiều giống 对立式联合. Tiêu chuẩn: có từ liên kết nhượng bộ/chuyển ngoặt thì là 转折, không có thì l…
  5. 5Từ đa nghĩa — phải xét ngữ cảnhCó từ vừa biểu thị chuyển ngoặt vừa biểu thị quan hệ khác; có từ có tác dụng liên kết nhưng không nhất định làm liên kế…
  6. 6Cặp từ nối theo MM虽然……但是……、尽管……还是……(tuy… nhưng…) · ……只是/不过……(nhưng, có điều…)

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1
Quan hệ chuyển ngoặt 转折复句 – Ngữ pháp tiếng Trung | Câu phức – Lotus Chinese