Chuyển đến nội dung

Chương 8/10 · Chủ đề 4/16

Quan hệ ngang bằng / liên hợp 联合复句

HN tr.91–92MM tr.148

Các ý trong chủ đề này 6 ý · bấm thẻ để mở

  1. 1Định nghĩaCác phân cú có quan hệ SONG HÀNH 平行关系. Gồm 2 hoặc hơn 2 phân cú; có thể trần thuật cùng một đối tượng hoặc đối tượng kh…
  2. 2Công thức chungA,B (song hành) — 也 / 又 / 还 / 同时 … ; 既……也 ; 一边……一边
  3. 3Từ liên kết (HN)Dùng đơn 单用 · Dùng phối hợp 合用
  4. 4Hai loại (HN)等立式 (đẳng lập): song hành cùng loại. 对立式 (đối lập): song hành thuận/nghịch 正反平行.
  5. 5Không dùng từ liên kếtNhiều câu liên hợp không có từ liên kết, phải nắm bản chất “song hành về nội dung”. ①②③⑤ là 等立式, ④ là 对立式.
  6. 6Cặp từ nối theo MM一边/边……一边/边……、一面……一面……(vừa… vừa…) · 又……又、既……又/也……(vừa… vừa…) · 有时……有时……、有的……有的……(có lúc… có lúc… / người… người…)

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1