Liên hợp 联合式句群
HN tr.124–125Quan hệ ngang hàng (等立) hoặc đối lập (对立) giữa các câu; đặc điểm cơ bản (nội dung và hình thức) phần lớn giống 联合复句.
① 金马《金马小语》4 câu = 等立式联合. ② 肖川《教育的智慧与真情》2 câu, có “相反” = 对立式联合.
Chương 9/10 · Chủ đề 5/6
Lấy sự giống–khác quan hệ kết cấu giữa các câu làm tiêu chuẩn, thường chia 13 loại: 联合式、顺承式、问答式、解说式、例证式、分合式、因果式、转折式、条件式、假设式、目的式、递进式、选择式.
Quan hệ ngang hàng (等立) hoặc đối lập (对立) giữa các câu; đặc điểm cơ bản (nội dung và hình thức) phần lớn giống 联合复句.
① 金马《金马小语》4 câu = 等立式联合. ② 肖川《教育的智慧与真情》2 câu, có “相反” = 对立式联合.
Các câu có quan hệ tiếp nối theo thứ tự trước sau; đặc điểm cơ bản đại thể giống 顺承复句.
① 蔡继《死亡旅行》(3 câu); ② 黄河浪《故乡的榕树》(3 câu).
Phức tạp hơn 顺承复句: vừa nối tiếp giữa các câu, vừa giữa các phân cú trong một câu. Khi phân tích bám chặt quan hệ câu với câu, gác quan hệ giữa các phân cú; không coi từ liên kết trong một câu là từ nối các câu.
① 蔡继: có liên từ 转折 “然而” nhưng không đổi quan hệ nối tiếp câu 1–2 → vẫn 顺承. ② 姚远《那边有个快活角》: viết theo thứ tự nhưng 4 câu không nối tiếp: câu 1–2 với 3–4 = 解说; câu 1 với 2 = 转折; câu 3 với 4 = 例证.
句群 có hỏi có đáp ở hình thức bên ngoài. Cấu trúc hỏi–đáp chỉ tồn tại trong 句群, không tồn tại trong một câu.
一问一答, 一问几答, 几问一答, 几问几答. Về nội dung đáp: 肯定, 否定, 肯定加否定.
① 北茵 (câu hỏi chọn lựa + câu đáp là lời chúc); ② 卢勤 “什么是爱,什么是害?” + câu hỏi tu từ; ③ 徐惟诚; ④ 毛泽东《人的正确思想是从哪里来的?》6 câu. ①②③ = 一问一答; ④ = 三问三答.
① 马南邨《学问不可穿凿》: hình thức hỏi–đáp nhưng câu sau giải thích → 解说式. ② 丁昭福: hình thức hỏi–đáp nhưng nội dung là kết quả trước nguyên nhân sau → có thể xếp 因果式.
Các câu có quan hệ giải thích, thuyết minh; phần lớn tương đương phán đoán “甲是乙”. Đặc điểm cơ bản giống 解说复句.
① 徐逊《人未必如文》: câu 1 là chủ đề, 4 câu sau nói cụ thể. ② 肖川: câu 1 là chủ đề, câu 2 dẫn lời 苏霍姆林斯基 để giải thích (có “正如……所指出的”). ③ 傅腾霄《小说技巧》: giải thích dạng định nghĩa. ④ 王庆燕 và ⑤ 朱宝荣 (có “这就是说”): giải thích mang tính lý tính cho hiện tượng cảm tính.
Các câu có quan hệ nêu ví dụ để chứng minh; tần suất rất cao, thường có “比如、如、例如” làm dấu hiệu hình thức.
① 朱宝荣 (có “比如”); ② 陈刚、李峰《语文学习方法大全》(朱自清《春》, 欧阳修《醉翁亭记》); ③ 邱存平 (có “例如”).
Bản chất 例证式 là “举例证明”, có dấu hiệu hình thức đặc thù; bản chất 解说式 là “解释说明”, dấu hiệu là “甲是乙”. Vì tần suất cao trong nói và viết nên tách thành một loại riêng.
Các câu có quan hệ trước phân sau hợp hoặc trước hợp sau phân.
Có loại giống 总分复句, có loại không. 总分复句 thường 3 phân cú (1 tổng, 2 phân); 分合式句群 có thể 1 tổng 2 phân nhưng cũng có thể 1 tổng 1 phân. Dấu hiệu thường là thành phần chêm “总之”、“概括起来”、“总起来讲”.
① 《写作与说话》: “两种”(合), “一种…另一种”(分), 5 câu, 先分后合 [?]. ② 邓小平《我们对香港问题的基本立场》: 2 câu, “三个问题”(合), “一个…再一个…第三个”(分). ③ 邓小平《维护和平,搞好国内建设》8 câu, 先分后合, câu 8 là “合”, dấu hiệu “总之”. ④ 朱宝荣 “什么是财富?...”, câu cuối “概而言之” 先分后合.
Cũng mang thành phần giải thích nhưng khác 解说式 cả quan hệ nội dung lẫn dấu hiệu hình thức; dùng nhiều như 例证式 → lập thành một loại riêng.
Các câu có quan hệ nhân quả; đặc điểm cơ bản đại thể giống 因果复句. Thứ tự: trước nhân sau quả hoặc trước quả sau nhân; quan hệ: 说明式因果 hoặc 推断式因果.
① 蒋元明《好兵不一定都当元帅》: không có từ liên kết, thêm “所以” hoặc “既然如此……,那么” → 说明式 hay 推断式 đều được. ② có “因此” (前因后果, 说明式). ③ 阎康年: trước nhân sau quả. ④ 仲呈祥《为何游戏人间?》: trước quả sau nhân. ⑤ 2 câu có thể và chỉ thích hợp chuyển thành “既然……,那么……” → 推断式因果. ③, ④ không có từ liên kết nhưng chỉ có thể thêm liên từ nhân quả.
Các câu có quan hệ biến đổi ngược chiều. Phần nhiều là 单纯转折, rất ít 让步转折, vì 句群 không thể dùng “虽然……,但是……”. Ngoài ra đại thể giống 转折复句.
① 虞云耀《献给失败者》có “但”; ② 夏鹏程; ③ 丁国华 có “而……却”; ④ 卢勤; ⑤ 邱存平 có “然而”; ⑥ 冰心《樱花赞》có “虽然” → 让步式.
①③⑤ có “但”“而……却”“然而” → 单纯式 rõ. ②④ không có dấu hiệu nhưng giữa 2 câu có thể và chỉ có thể thêm “但是” → 单纯式. ⑥ dùng “虽然” → 让步式.
“虽然” và “但是” không thể xuất hiện riêng ở hai câu khác nhau, nên 让步式转折句群 luôn ở dạng đảo (倒装): câu có “虽然” đứng sau.
Các câu có quan hệ điều kiện–kết quả; đặc điểm cơ bản giống 条件复句. Khác chính: không dùng “只有……,才……”, “只要……,就……”, “不管……,都……” để nối các câu, nhưng có thể chuyển 句群 thành câu phức rồi thêm các từ ấy để dễ hiểu.
① 蒋国平《假设的假设》; ② 卢勤; ③ ④ 朱宝荣 (④ “概而言之…… 有了这些条件……”); ⑤ 朱宝荣 “不管人们是否认识到了,是否承认它”.
Trừ ⑤, câu đầu không có dấu hiệu kết cấu rõ, nhưng câu sau thường dùng từ chỉ thị như “如此”, “这样”, “这些条件” để chỉ nội dung câu đầu; chỉnh một chút là chuyển được thành “只有……,才……”, “只要……,就……”.
①② = 必要条件式; ③④ = 充分条件式; ⑤ (dấu hiệu “不管”) = 无条件式.
Các câu có quan hệ giả thiết–kết quả; quan hệ kết cấu giống 假设复句. Khác chính: không thể đơn giản áp dụng “如果……,就……”, “即使……,也……”, nhưng có thể chuyển đổi.
① 李洪林《关键是发展生产力》(có “按照这种观点”); ② 胡百良 (có “否则”); ③ 冯日乾《忽然想到》(có “如是,则”); ④ 曹思源《亏损殃及全民》.
① “如果……那么” nối 2 phân cú, không phải dấu hiệu 句群; nhưng nhờ “按照这种观点”, câu 2 là kết quả sinh ra từ giả thiết câu 1. ② lấy “否则” làm dấu hiệu. ③ “如是,则” làm dấu hiệu. ④ “如” ở câu đầu không biểu thị quan hệ câu–câu nên cả 句群 không có dấu hiệu, nhưng quan hệ giả thiết–kết quả khá rõ. Cả bốn chỉ cần chỉnh chút là thành “如果……,就……”.
Các câu có quan hệ tiến thêm một tầng; đặc điểm cơ bản giống 递进复句; khác chính: không dùng cặp từ “不仅……,而且……”.
① 公今度《再加一个“宽”》có “更何况” (3 câu đầu với 3 câu sau → 递进). ② 杜慎泉: câu 2 và 3 递进 thể hiện qua nội dung (地位 từ thường đến quan trọng, 影响力 từ nhỏ đến lớn, 危害性 từ nhẹ đến nặng). ③ 鲁彦周《天云山传奇》: 递进 thể hiện bằng “更”. ④ 鲁迅《一件小事》: từ liên kết 递进 rất nhiều nhưng nối 起始句 và 后续句 chỉ có “而且” đầu câu sau.
Các câu có quan hệ hành vi–mục đích; đặc điểm cơ bản giống 目的复句.
① 李道仁《学会学习》(có “为的是”); ② 肖川 “打算用一生写三本书”… “我的目的远不在于出一本书……”; ③ “这为的是努力实现学生学业与职业的‘零距离’……”; ④ “身处现代社会……以避免落伍、淘汰。”
①②③ = 达到式目的句群; ④ = 避免式目的句群.
Các câu có quan hệ “几者选其一” (chọn một trong mấy); đặc điểm cơ bản giống 选择复句. Khác ở chỗ không dùng các cặp “或者……或者”, “要么……要么”, “与其……不如”.
① “……可以走勤工俭学的道路。或者先就业,再求学。” = 或此或彼式; ② “要么允许他们……” = 非此即彼式; ③ “……宁可学校多投入财力,教师多投入精力。” = 舍此取彼式.
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.
