Chuyển đến nội dung

Chương 9/10 · Chủ đề 2/6

Ba đặc trưng lớn 句群的三大特征

HN tr.117–118
Trong chủ đề này 3 ý

Thành phần cấu tạo 句群 là 句子 (gồm 单句 và 复句), mỗi câu biểu thị một ý hoàn chỉnh; còn thành phần của câu đơn và phân cú của câu phức thì không có đặc điểm này.

Lưu ýDấu hiệu ngoài: cuối câu có 句号/问号/叹号; giữa các thành phần câu đơn hoặc giữa các phân cú chỉ dùng 顿号、逗号、分号 (句中点号).

句群 là một chỉnh thể hữu cơ; các câu thành phần luôn có quan hệ kết cấu nào đó. Giữa các câu không có quan hệ kết cấu nào thì không gọi là 句群.

Ví dụ 谢云《面面观》 (5 câu)

4 câu đầu là một 句群: câu (一) = kết luận, 3 câu sau là căn cứ → 因果; câu (二) tổng thuật nguyên nhân, (三)(四) nói cụ thể → 解说; (三)(四) → 联合. Câu (五) không có quan hệ kết cấu với 4 câu trước nên không thuộc 句群 ấy; không thể coi cả 5 câu là một 句群.

Ví dụ 张桂生 (3 câu)

Câu (二) “原因何在?” làm cầu nối, là 过渡句; câu (一) và (三) có quan hệ 因果 rõ → một 句群.

原因何在?Nguyên nhân ở đâu? (câu chuyển tiếp)
Ví dụ 霄林《“刁民”还是公民》

3 câu cùng ở đoạn tự nhiên đầu tiên nhưng không có quan hệ kết cấu → KHÔNG phải 句群.

Các câu trong 句群 có nội dung liên quan mật thiết, cùng biểu thị một “chủ đề” (主题) rõ ràng, triển khai quanh một ý trung tâm. Mọi 句群 phải đồng thời có tính liên kết kết cấu và tính chỉnh thể về nghĩa.

Lưu ýKhông mâu thuẫn với tính độc lập: tính chỉnh thể xét quan hệ giữa các câu, tính độc lập xét từng câu đơn lẻ.
Ví dụ 周裕德《岳飞可称民族英雄》 (3 câu)

Chủ đề ở câu 3 (quan điểm cơ bản của tác giả; 2 câu trước ở vị trí phụ thuộc): câu 3 chỉ nguyên nhân, câu 1, 2 chỉ kết quả (因果); câu 1, 2 lại 解说.

Ví dụ 小草《发展学术靠什么》 (4 câu)

Chủ đề ở câu 4. Bỏ câu cuối thì ba câu trước như “một đĩa cát rời”, không thành chỉnh thể; câu thể hiện chủ đề giống “一线穿珠” (sợi chỉ xâu hạt châu).

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1