Khuyết chủ ngữ 主语残缺
HN tr.150–151Hai trường hợp: ① lạm dụng 兼语结构 “使” làm câu mất chủ ngữ; ② đổi đột ngột câu bị động sang chủ động.
Chương 10/10 · Chủ đề 6/9
残缺: biểu ý không rõ, không chuẩn, không đầy đủ; có ở mọi loại đơn vị ngữ pháp.
Hai trường hợp: ① lạm dụng 兼语结构 “使” làm câu mất chủ ngữ; ② đổi đột ngột câu bị động sang chủ động.
Câu hỏi lựa chọn: phân cú 1 dùng “产生”, phân cú 2 cũng nên có động từ để đối ứng. Hoặc bỏ “产生” ở phân cú 1.
“跟自己欢笑的”、“跟自己一起哭泣的” là hai loại người khác nhau, không thể mượn chữ “人” cuối làm trung tâm chung. Ví dụ ⑤: thiếu đối tượng cho “提高” → thêm “能力”.
Không thêm “对待”/“对” thì “政工干部” thành chủ ngữ của “苛求”, trái ý gốc.
“由于” quản đến đâu? Phía sau thiếu liên từ kết quả, khó xác định kết quả bắt đầu từ đâu; thêm “所以” trước “军事参谋体制……” hoặc trước “出现了……” đều có lý. Tăng gánh nặng cho người đọc.
Phân cú cuối chỉ kết quả nhưng thiếu phân cú điều kiện đối ứng; nên thêm “只有做到了这一点” trước “才能取得较好的效果”.
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.
