Định nghĩa
Biểu thị cảm thán, hô gọi, đáp ứng.
唉啊喂哎嗯呀哼咦
Chương 2/10 · Chủ đề 9/10
Biểu thị cảm thán, hô gọi, đáp ứng.
Thường dùng độc lập, tự thành câu hoặc làm thành phần độc lập (独立语).
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.
