Chương 1/10 · 7 chủ đề · 22 ý · 37 ví dụ
Khái quát về ngữ pháp 概说
Ngữ pháp là gì, đặc tính, năm cấp đơn vị ngữ pháp, quy luật chung và hiện tượng đặc biệt, hình thức gắn với nội dung, cách học và vận dụng (theo chương 1 sách 《现代汉语语法》).
Các chủ đề trong chương 7 chủ đề · bấm để mở
- 1语法与语法学Ngữ pháp và ngữ pháp họcNgữ pháp = quy tắc kết cấu của ngôn ngữ · Ngữ pháp học là gì? · Quan hệ giữa ngữ pháp và ngữ pháp học3 ý0/3
- 2抽象性与再生性Hai đặc tính chính của ngữ phápTính trừu tượng · Tính tái sinh2 ý0/2
- 3Hai đặc tính khácTính dân tộc · Tính ổn định2 ý0/2
- 4五级语法单位Năm cấp đơn vị ngữ phápThứ tự 5 cấp · Điểm khác nhau – nhưng liên hệ · Năm kết cấu chung cho cả 5 cấp3 ý0/3
- 5一般规律与特殊现象Quy luật chung và hiện tượng đặc biệtCá biệt trong dùng từ loại · Tỉnh lược giới từ · Từ loại của một từ có thể có nhiều kết luận · Từ hay cụm từ? · Câu đơn hay câu phức rút gọn? · Cảnh báo6 ý0/6
- 6形式与内容Hình thức và nội dungNgôn ngữ có đơn có phức, ngữ pháp cũng vậy · Ngôn ngữ có đúng có sai, ngữ pháp cũng vậy · Hiện tượng nhiều nghĩa3 ý0/3
- 7学习与运用Học tập và vận dụng ngữ pháp1. Kết hợp tài liệu cảm tính và kết luận lý tính · 2. Làm “chủ nhân” của sách giáo khoa · 3. Vận dụng3 ý0/3
- 1Ngữ pháp và ngữ pháp học 语法与语法学3 ý · Ngữ pháp = quy tắc kết cấu của ngôn ngữ · Ngữ pháp học là gì? · Quan hệ giữa ngữ pháp và ngữ pháp học
- 2Hai đặc tính chính của ngữ pháp 抽象性与再生性2 ý · Tính trừu tượng · Tính tái sinh
- 3Hai đặc tính khác2 ý · Tính dân tộc · Tính ổn định
- 4Năm cấp đơn vị ngữ pháp 五级语法单位3 ý · Thứ tự 5 cấp · Điểm khác nhau – nhưng liên hệ · Năm kết cấu chung cho cả 5 cấp
概说Khái quát về ngữ pháp
- 5Quy luật chung và hiện tượng đặc biệt 一般规律与特殊现象6 ý · Cá biệt trong dùng từ loại · Tỉnh lược giới từ · Từ loại của một từ có thể có nhiều kết luận · Từ hay cụm từ? · Câu đơn hay câu phức rút gọn? · Cảnh báo
- 6Hình thức và nội dung 形式与内容3 ý · Ngôn ngữ có đơn có phức, ngữ pháp cũng vậy · Ngôn ngữ có đúng có sai, ngữ pháp cũng vậy · Hiện tượng nhiều nghĩa
- 7Học tập và vận dụng ngữ pháp 学习与运用3 ý · 1. Kết hợp tài liệu cảm tính và kết luận lý tính · 2. Làm “chủ nhân” của sách giáo khoa · 3. Vận dụng
