Chuyển đến nội dung
佝

gōu

Từ điển chưa có mục “佝”. Pinyin tham khảo: gōu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 多晒太阳有助于预防小儿佝偻病。

    Duō shài tàiyáng yǒuzhù yú yùfáng xiǎo'ér gōulóubìng.Tắm nắng nhiều giúp phòng ngừa bệnh còi xương ở trẻ nhỏ.

    Từ mục 佝偻病

  2. 婴幼儿缺乏维生素D容易患上佝偻病。

    Yīngyòu'ér quēfá wéishēngsù D róngyì huànshang gōulóubìng.Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thiếu vitamin D rất dễ mắc bệnh còi xương.

    Từ mục 佝偻病

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

佝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “佝” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1