Nghĩa
Từng hành động, từng cử chỉ nhỏ nhặt nhất; nhất cử nhất động.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指每一个动作或行动。
Tương đương tiếng Việt: nhất cử nhất động, từng đường đi nước bước
Ví dụ
名人的网络一举一动都受到公众的关注。
Míngrén de wǎngluò yìjǔ-yídòng dōu shòudào gōngzhòng de guānzhù.Nhất cử nhất động trên mạng của người nổi tiếng đều nhận được sự quan tâm của công chúng.警方在暗中密切监视着犯罪嫌疑人的一举一动。
Jǐngfāng zài ànzhōng mìqiè jiānshì zhe fànzuì xiányírén de yìjǔ-yídòng.Cảnh sát âm thầm theo dõi chặt chẽ nhất cử nhất động của nghi phạm.父母的一举一动都会对孩子产生深远的影响。
Fùmǔ de yìjǔ-yídòng dōu huì duì háizi chǎnshēng shēnyuǎn de yǐngxiǎng.Nhất cử nhất động của cha mẹ đều ảnh hưởng sâu sắc đến con cái.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường đóng vai trò làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu. Thành ngữ này hay kết hợp với các động từ chỉ sự quan sát, chú ý hoặc theo dõi như “关注” (để mắt tới), “注视” (dõi theo), “监视” (giám sát). Người Việt có thể dùng trực tiếp cụm từ Hán Việt tương đương 'nhất cử nhất động' nên rất dễ dùng đúng ngữ cảnh.
Gần nghĩa: 一言一行、举手投足
Trái nghĩa: 按兵不动
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《中华成语大辞典》
