1Danh từ
- tù binh
- kẻ bị bắt
Ví dụ
Shuāngfāng jiāohuànle zhànzhēng fúlǔ.
Hai bên đã trao đổi tù binh chiến tranh.
Guójì gōngyuē yángé jìngzhǐ nüèdài fúlǔ.
Công ước quốc tế nghiêm cấm ngược đãi tù binh.
Zhè míng fúlǔ tígōng le zhòngyào qíngbào.
Tên tù binh này đã cung cấp thông tin tình báo quan trọng.
2Động từ
- bắt làm tù binh
- bắt sống
Ví dụ
Tāmen zài zhàndòu zhōng fúlǔle dífāng jiànglǐng.
Họ đã bắt sống tướng địch trong trận chiến.
Bùduì zài nà cì zhànyì zhōng fúlǔ le shàng qiān míng dírén.
Bộ đội đã bắt sống hàng nghìn quân địch trong chiến dịch đó.
Tā tiánměi de gēshēng fúlǔ le wúshù guānzhòng de xīn.
Giọng hát ngọt ngào của cô ấy đã chinh phục trái tim của vô số khán giả.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
作战时被活捉的敌人;俘获敌人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
被……俘虏
Biểu thị bị ai đó bắt sống hoặc bị sức hút của ai đó chinh phục. VD: 他在战斗中不幸被敌军俘虏。– Anh ấy không may bị quân địch bắt sống trong chiến đấu.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
