Chuyển đến nội dung
匍

pú

HSK6

1Động từ

  1. bò
  2. trườn (thường dùng trong từ ghép '匍匐')

Ví dụ

  1. 士兵在草地上匍匐前进。

    Shìbīng zài cǎodì shang púfú qiánjìn.

    Binh sĩ bò trườn tiến lên trên bãi cỏ.

  2. 蜥蜴匍匐在岩石上一动不动。

    Xīyì púfú zài yánshí shang yídòng búdòng.

    Con thằn lằn bò áp mình trên tảng đá bất động.

  3. 伤员匍匐着爬到了安全地带。

    Shāngyuán púfú zhe pá dào le ānquán dìdài.

    Thương binh lê lết bò đến nơi an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

趴着,手足着地爬行(常用于“匍匐”)。

Ghi chú: Ít khi dùng độc lập, chủ yếu gặp trong từ ghép '匍匐'.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

匍匐 + 前进/爬行

Bò/trườn để di chuyển về phía trước. VD: 匍匐前进通过障碍。– Trườn bò tiến lên vượt qua chướng ngại vật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

匍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “匍” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1