1Từ tượng thanh
- lách cách, rắc (từ tượng thanh)
- lách cách, tanh tách (tiếng cắt bẻ)
Ví dụ
Zhǐ tīng kāchā yì shēng, shùzhī bèi dàfēng chuī duàn le.Chỉ nghe một tiếng rắc, cành cây đã bị gió lớn bẻ gãy.
Shèyǐngshī àn xià le kuàimén, kāchā yì shēng pāi xià le jīngcǎi de shùnjiān.Nhiếp ảnh gia bấm nút chụp, một tiếng tách vang lên ghi lại khoảnh khắc tuyệt vời.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
拟声词。形容物体折断、开裂或机器开动等发出的清脆声音。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
咔嚓 + 一声
Mô tả âm thanh gãy, vỡ hoặc tiếng máy ảnh chụp vang lên đột ngột.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
