Chuyển đến nội dung
咔嚓

kāchā

Hán Việt: CA TRA

Từ tượng thanh

HSK6

1Từ tượng thanh

  1. lách cách, rắc (từ tượng thanh)
  2. lách cách, tanh tách (tiếng cắt bẻ)

Ví dụ

  1. 只听咔嚓一声,树枝被大风吹断了。

    Zhǐ tīng kāchā yì shēng, shùzhī bèi dàfēng chuī duàn le.Chỉ nghe một tiếng rắc, cành cây đã bị gió lớn bẻ gãy.

  2. 摄影师按下了快门,咔嚓一声拍下了精彩的瞬间。

    Shèyǐngshī àn xià le kuàimén, kāchā yì shēng pāi xià le jīngcǎi de shùnjiān.Nhiếp ảnh gia bấm nút chụp, một tiếng tách vang lên ghi lại khoảnh khắc tuyệt vời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 咔嚓一声 kāchā yì shēngkêu cái rắc / tách một tiếng
  • 咔嚓咔嚓响 kāchā kāchā xiǎngkêu lách cách lách cách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拟声词。形容物体折断、开裂或机器开动等发出的清脆声音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

咔嚓 + 一声

Mô tả âm thanh gãy, vỡ hoặc tiếng máy ảnh chụp vang lên đột ngột.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咔
嚓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1