Chuyển đến nội dung
咯

luò

Hán Việt: LẠC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ho ra (máu, đờm)
  2. khạc ra

Ví dụ

  1. 病人咳嗽得很厉害,甚至开始咯血。

    Bìngrén késou de hěn lìhai, shènzhì kāishǐ luòxuè.Bệnh nhân ho rất dữ dội, thậm chí bắt đầu ho ra máu.

  2. 老人咯出了一大口浓痰。

    Lǎorén luòchū le yí dà kǒu nóngtán.Cụ già khạc ra một búng đờm đặc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 咯血 luòxuèho ra máu
  • 咯痰 luòtánkhạc đờm
  • 咯出 luòchūkhạc ra / ho ra
  • 剧烈咯血 jùliè luòxuèho ra máu dữ dội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用力使痰或血等从食道或气管里出来。

Ghi chú: Lưu ý phân biệt âm đọc: luò (咯血), ge (咯咯笑), và trợ từ le/ge (咯 - dùng cuối câu).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

咯 + 出 + đờm/máu

Biểu thị hành động ho hoặc khạc một chất dịch ra khỏi cổ họng. VD: 他忍不住咯出血来。– Anh ấy không kìm được mà ho bật ra máu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

咯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “咯” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1