ài AI
1Thán từ
- than thở (tiếng thở dài)
- vâng, ừ (tiếng đáp lại)
- than ôi, chao ôi (thán từ thở dài)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示叹息或应诺的声音。
āi AI
2Int
- than ôi, trời ơi (tiếng thở dài)
Ví dụ
Āi, rénshēng kǔ duǎn, hébì zhěntiān chóuméi-kǔliǎn ne?
Than ôi, đời người ngắn ngủi, hà tất suốt ngày phải ủ rũ rầu rĩ làm chi?
Āi, wǒ zěnme yòu bǎ yàoshi wàng zài jiālǐ le!
Trời ơi, sao mình lại quên chìa khóa ở nhà nữa rồi!
Āi, zhēn shì yīyánnánjìn a.
Haizz, đúng là nói ra thì dài dòng lắm.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
叹词,表示伤感、惋惜或无奈。
Ghi chú: Khi đọc là ài, từ này dùng để đáp lời người khác (như “ừ”, “vâng”).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
唉,……
Thán từ đứng đầu câu, biểu thị tiếng thở dài thất vọng, bất lực hoặc tiếng dạ đáp lại lời gọi. VD: 唉,算了吧。– Hầy, thôi bỏ đi.
唉,+ Câu biểu thị sự tiếc nuối / bất lực
Đặt ở đầu câu để biểu thị tiếng thở dài, tiếc nuối, chán nản hoặc bất lực. VD: 唉,这次考试又没考好。– Haizz, lần này lại thi không tốt rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
