Chuyển đến nội dung
啐

cuì

Hán Việt: THỐI

1Động từ

  1. nhổ
  2. khạc nhổ (thường để biểu thị khinh bỉ, tức giận)

Ví dụ

  1. 他愤怒地啐了一口唾沫。

    Tā fènnù de cuì le yī kǒu tuòmo.

    Anh ấy tức giận nhổ toẹt một bãi nước bọt.

  2. 群众对这种可耻的行为啐了一口。

    Qúnzhòng duì zhè zhǒng kěchǐ de xíngwéi cuì le yī kǒu.

    Quần chúng khinh bỉ nhổ toẹt trước hành vi đáng xấu hổ này.

  3. 老汉啐道:“真是不知羞耻!”

    Lǎohàn cuì dào: “Zhēn shì bù zhī xiūchǐ!”

    Ông lão nhổ toẹt mắng: “Thật là không biết liêm sỉ!”

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 啐了一口 cuì le yī kǒunhổ toẹt một bãi
  • 啐唾沫 cuì tuòmonhổ nước bọt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用力吐出嘴里的唾沫等,表示轻蔑、鄙视或愤怒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

啐了一口 (唾沫)

Cách nói thường dùng để miêu tả hành động khạc nhổ nhằm tỏ thái độ khinh miệt, căm ghét.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

啐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1