Chuyển đến nội dung
啰唆囉唆

luōsuo

Hán Việt: LA SA

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. dài dòng
  2. lải nhải
  3. phiền toái
  4. rắc rối

Ví dụ

  1. 你别太啰唆了,说重点吧。

    Nǐ bié tài luōsuo le, shuō zhòngdiǎn ba.Bạn đừng dài dòng quá nữa, nói trọng tâm đi.

  2. 这件事情办起来很啰唆。

    Zhè jiàn shìqing bàn qǐlái hěn luōsuo.Việc này làm thì rất rắc rối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 太啰唆 tài luōsuoquá dài dòng/lải nhải
  • 办事啰唆 bànshì luōsuolàm việc rườm rà phiền phức
  • 啰里啰唆 luōliluōsuolôi thôi lải nhải
  • 啰唆得很 luōsuo de hěnrất rắc rối/dài dòng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说话繁复细碎;事情琐碎麻烦。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

别 + 啰唆 (+ 了)

Khẩu ngữ dùng để yêu cầu ai đó dừng việc lải nhải, nói dài dòng. VD: 别啰唆了,快走吧!– Đừng lải nhải nữa, mau đi thôi!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

啰
唆

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1