Chuyển đến nội dung
喳喳

chāchā

Tượng thanh

1Tượng thanh

  1. thì thầm
  2. nói nhỏ
  3. xì xào bàn tán

Ví dụ

  1. 两个人在角落里低声喳喳,不知道在商量什么。

    Liǎng gè rén zài jiǎoluò lǐ dīshēng chāchā, bù zhīdào zài shāngliang shénme.Hai người ở trong góc thì thầm nho nhỏ, không biết đang bàn bạc chuyện gì.

  2. 大家安静一点,别在下面嘁嘁喳喳的。

    Dàjiā ānjìng yìdiǎnr, bié zài xiàmiàn qīqīchāchā de.Mọi người trật tự một chút, đừng xì xào bàn tán ở dưới nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 嘁嘁喳喳 qīqīchāchāthì thào bàn tán
  • 低声喳喳 dīshēng chāchānói nhỏ thì thầm
  • 耳边喳喳 ěr biān chāchāthì thầm bên tai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

低声说话的声音(常重叠为“嘁嘁喳喳”)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嘁嘁喳喳地 + 说/议论

Miêu tả âm thanh thì thào, thì thầm to nhỏ một cách kín đáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

喳
喳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1