1Tượng thanh
- thì thầm
- nói nhỏ
- xì xào bàn tán
Ví dụ
Liǎng gè rén zài jiǎoluò lǐ dīshēng chāchā, bù zhīdào zài shāngliang shénme.Hai người ở trong góc thì thầm nho nhỏ, không biết đang bàn bạc chuyện gì.
Dàjiā ānjìng yìdiǎnr, bié zài xiàmiàn qīqīchāchā de.Mọi người trật tự một chút, đừng xì xào bàn tán ở dưới nữa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
低声说话的声音(常重叠为“嘁嘁喳喳”)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
嘁嘁喳喳地 + 说/议论
Miêu tả âm thanh thì thào, thì thầm to nhỏ một cách kín đáo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
