Chuyển đến nội dung
噻嗪

sāiqín

Hán Việt: TÁI TẦN

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. thiazin (hợp chất dị vòng chứa lưu huỳnh và nitơ)

Ví dụ

  1. 噻嗪是一类重要的有机含硫含氮杂环化合物。

    Sāiqín shì yí lèi zhòngyào de yǒujī hánliú hándàn záhuán huàhéwù.Thiazin là một nhóm hợp chất dị vòng hữu cơ chứa lưu huỳnh và nitơ quan trọng.

  2. 许多抗高血压药属于噻嗪类利尿剂。

    Xǔduō kàng gāoxièyā yào shǔyú sāiqín lèi lìniàojì.Nhiều loại thuốc hạ huyết áp thuộc nhóm thuốc lợi tiểu thiazide.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 噻嗪类利尿剂 sāiqín lèi lìniàojìthuốc lợi tiểu thiazide
  • 吩噻嗪 fēnsāiqínphenothiazin
  • 噻嗪衍生物 sāiqín yǎnshēngwùdẫn xuất thiazin
  • 噻嗪环 sāiqín huánvòng thiazin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由一个硫原子和一个氮原子构成的六元杂环有机化合物,常用于医药制造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

噻嗪类 + 名词

dùng trong y học/hóa học chỉ nhóm chất hoặc thuốc thuộc họ thiazin.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

噻
嗪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1