Chuyển đến nội dung
圣贤聖賢

shèngxián

Hán Việt: THÁNH HIỀN

HSK7–9Lượng từ: 位

1Danh từ

  1. thánh hiền
  2. bậc thánh nhân và hiền nhân

Ví dụ

  1. 自古圣贤多寂寞。

    Zì gǔ shèngxián duō jìmò.

    Từ xưa đến nay bậc thánh hiền thường cô đơn.

  2. 古人常读圣贤书以修身养性。

    Gǔrén cháng dú shèngxián shū yǐ xiūshēn-yǎngxìng.

    Người xưa thường đọc sách thánh hiền để tu thân dưỡng tính.

  3. 人非圣贤,孰能无过?

    Rén fēi shèngxián, shú néng wú guò?

    Người không phải thánh hiền, ai mà không mắc lỗi?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 古今圣贤 gǔjīn shèngxiánthánh hiền xưa nay
  • 圣贤之书 shèngxián zhī shūsách của bậc thánh hiền
  • 人非圣贤 rén fēi shèngxiánngười không phải thánh nhân
  • 先哲圣贤 xiānzhé shèngxiánbậc tiền triết thánh hiền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

圣人和贤人的合称;品德高尚、有大学问的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人非圣贤,孰能无过

thành ngữ: con người ai chẳng có lúc sai phạm. VD: 人非圣贤,孰能无过,知错能改就好。– Con người không phải thánh hiền, ai chẳng có lỗi, biết sai sửa là được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

圣
贤

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1