Chuyển đến nội dung
坩埚坩堝

gānguō

Hán Việt: CÂM OA

Danh từ

Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. nồi nấu kim loại
  2. chén nung

Ví dụ

  1. 实验员把样品放进坩埚里加热。

    Shíyànyuán bǎ yàngpǐn fàng jìn gānguō lǐ jiārè.Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm cho mẫu vào chén nung để nung nóng.

  2. 这个坩埚是用耐高温材料制成的。

    Zhège gānguō shì yòng nài gāowēn cáiliào zhìchéng de.Chiếc chén nung này được làm bằng vật liệu chịu nhiệt độ cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 耐火坩埚 nàihuǒ gānguōchén nung chịu nhiệt
  • 石墨坩埚 shímò gānguōchén nung graphit
  • 陶瓷坩埚 táocí gānguōchén nung gốm sứ
  • 坩埚钳 gānguōqiánkẹp gắp chén nung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用耐火泥、石墨等制成的熔化金属或液体的高温器皿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + danh từ + 放入/放入 + 坩埚

cho thứ gì vào chén nung. VD: 把金属碎片放入坩埚。– Cho các mảnh kim loại vào nồi nung.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坩
埚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1