Từ điển chưa có mục “奚”. Pinyin tham khảo: xī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Bié zǒngshì zài bèihòu xīluò biérén.
Đừng có luôn châm chọc người khác sau lưng.
Từ mục 奚落
Miànduì dàjiā de xīluò, tā yī yán bù fā.
Đối mặt với sự châm chọc của mọi người, anh ấy không nói một lời.
Từ mục 奚落
Tā shībài hòu zāodào le duìshǒu de wúqíng xīluò.
Sau khi thất bại, anh ấy đã phải chịu sự chế giễu không thương tiếc từ đối thủ.
Từ mục 奚落
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “奚” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
