Chuyển đến nội dung
徐徐

xúxú

Hán Việt: TỪ TỪ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. từ từ
  2. chầm chậm

Ví dụ

  1. 国旗在国歌声中徐徐升起。

    Guóqí zài guógē shēng zhōng xúxú shēngqǐ.Quốc kỳ từ từ kéo lên trong tiếng quốc ca.

  2. 微风徐徐吹来,让人感到非常舒适。

    Wēifēng xúxú chuī lái, ràng rén gǎndào fēicháng shūshì.Gió hiu hiu thổi đến khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 徐徐升起 xúxú shēngqǐtừ từ bay lên/dâng lên
  • 清风徐徐 qīngfēng xúxúgió mát hiu hiu thổi
  • 徐徐拉开 xúxú lākāitừ từ kéo ra
  • 徐徐走来 xúxú zǒu láithong thả bước tới

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

迟缓;缓慢。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

徐徐 + động từ

làm việc gì một cách chậm rãi, nhẹ nhàng, thường dùng trong văn viết. VD: 飞机徐徐降落。– Máy bay từ từ hạ cánh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

徐
徐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1