Chuyển đến nội dung
恭维恭維

gōngwéi

Hán Việt: CUNG DUY

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tâng bốc
  2. nịnh hót
  3. khen ngợi khách sáo

Ví dụ

  1. 他不喜欢听那些虚伪的恭维话。

    Tā bù xǐhuan tīng nàxiē xūwěi de gōngwéihuà.Anh ấy không thích nghe những lời tâng bốc giả tạo đó.

  2. 你不用这么恭维我,我知道自己还有很多不足。

    Nǐ búyòng zhème gōngwéi wǒ, wǒ zhīdào zìjǐ hái yǒu hěn duō bùzú.Bạn không cần tâng bốc tôi như vậy, tôi biết bản thân còn nhiều thiếu sót.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 恭维话 gōngwéihuàlời tâng bốc
  • 互相恭维 hùxiāng gōngwéitâng bốc lẫn nhau
  • 当面恭维 dāngmiàn gōngwéitâng bốc trước mặt
  • 虚伪的恭维 xūwěi de gōngwéilời khen nịnh giả dối
  • 极力恭维 jílì gōngwéihết lời tâng bốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为讨好而对别人说好听的话;奉承。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

恭维 + 人

Khen ngợi khách sáo hoặc tâng bốc ai đó. VD: 他总喜欢当面恭维领导。– Anh ta luôn thích tâng bốc lãnh đạo trước mặt.

不敢恭维

Thành ngữ quen dùng chỉ thái độ không thể khen được, ngụ ý chê bai, không vừa lòng. VD: 他的服务态度真让人不敢恭维。– Thái độ phục vụ của anh ta thật khó mà khen nổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

恭
维

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1