Chuyển đến nội dung
愈加

yùjiā

Hán Việt: DŨ GIA

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. càng
  2. càng thêm

Ví dụ

  1. 秋天来了,山上的枫叶显得愈加红艳。

    Qiūtiān lái le, shān shàng de fēngyè xiǎnde yùjiā hóngyàn.Mùa thu đến rồi, lá phong trên núi trông càng thêm đỏ thắm.

  2. 随着年龄的增长,他的性格愈加沉稳。

    Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā de xìnggé yùjiā chénwěn.Cùng với sự tăng lên của tuổi tác, tính cách của anh ấy càng thêm điềm đạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 愈加明显 yùjiā míngxiǎncàng thêm rõ rệt
  • 愈加繁荣 yùjiā fánróngcàng thêm phồn vinh
  • 愈加困难 yùjiā kùnnancàng thêm khó khăn
  • 愈加强烈 yùjiā qiángliècàng thêm mãnh liệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

更加。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

愈加 + Tính từ / Động từ tâm lý

biểu thị mức độ tăng thêm, thường dùng trong văn viết. VD: 他的态度愈加坚决。– Thái độ của anh ấy càng thêm kiên quyết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愈
加

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1