Chuyển đến nội dung
拂

fú

Hán Việt: PHẤT

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. phẩy
  2. phủi
  3. quét nhẹ
  4. làm trái
  5. trái với (ý muốn)

Ví dụ

  1. 微风拂面,感觉非常舒适。

    Wēifēng fú miàn, gǎnjué fēicháng shūshì.Gió nhẹ phẩy qua mặt, cảm giác vô cùng dễ chịu.

  2. 他轻轻拂去书本上的灰尘。

    Tā qīngqīng fú qù shūběn shang de huīchén.Anh ấy nhẹ nhàng phủi lớp bụi trên cuốn sách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微风拂面 wēifēng fú miàngió nhẹ phẩy qua mặt
  • 拂拭 fúshìlau chùi, phủi sạch
  • 拂袖而去 fúxiù'érqùphất áo bỏ đi
  • 拂逆 fúnìtrái ý, làm ngược lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轻轻擦过;掸去,擦掉;违背,不合。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拂去 + danh từ (灰尘/落叶)

phủi sạch, gạt sạch vật gì bám trên bề mặt. VD: 拂去桌上的灰尘。– Phủi sạch bụi trên bàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “拂” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1