Chuyển đến nội dung
挎

kuà

Hán Việt: KHÓA

HSK7–9

1Động từ

  1. đeo
  2. khoác
  3. khoác vai
  4. xách (vào cánh tay hoặc vai)

Ví dụ

  1. 她手里挎着一个篮子。

    Tā shǒu lǐ kuà zhe yī gè lánzi.

    Trên tay cô ấy xách một chiếc giỏ.

  2. 他肩上挎着书包。

    Tā jiān shàng kuà zhe shūbāo.

    Trên vai anh ấy đeo chiếc cặp sách.

  3. 两位老人挎着胳膊在公园散步。

    Liǎng wèi lǎorén kuà zhe gēbo zài gōngyuán sànbù.

    Hai cụ già khoác tay nhau đi dạo trong công viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挎包 kuàbāotúi đeo chéo
  • 挎着篮子 kuà zhe lánzixách giỏ (khoác ở cẳng tay)
  • 肩上挎着 jiān shàng kuà zheđeo trên vai
  • 挎着胳膊 kuà zhe gēbokhoác tay nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把胳膊弯起来挂在上面,或挎在肩上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挎 + 在 + bộ phận cơ thể

đeo hoặc khoác vào một bộ phận nào đó trên người. VD: 包挎在肩膀上 – túi đeo trên vai

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1