Chuyển đến nội dung
揿撳

qìn

Hán Việt: ẤM

HSK6

1Động từ

  1. bấm
  2. ấn (bằng ngón tay)

Ví dụ

  1. 请揿一下墙上的电铃。

    Qǐng qìn yíxià qiáng shang de diànlíng.

    Xin hãy bấm chuông điện trên tường một cái.

  2. 他揿下按钮,电梯门开了。

    Tā qìnxià ànniǔ, diàntī mén kāi le.

    Anh ấy bấm nút, cửa thang máy mở ra.

  3. 别用力揿,这个开关很容易坏。

    Bié yònglì qìn, zhè ge kāiguān hěn róngyì huài.

    Đừng bấm mạnh tay quá, công tắc này rất dễ hỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 揿电铃 qìn diànlíngbấm chuông điện
  • 揿按钮 qìn ànniǔbấm nút bấm
  • 揿图钉 qìn túdīngấn đinh bấm
  • 揿开关 qìn kāiguānbấm công tắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手按。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

揿 + tân ngữ (电铃/按钮)

Động từ mang tân ngữ chỉ vật cần bấm/ấn. VD: 揿门铃 – bấm chuông cửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

揿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1