Chuyển đến nội dung
撵攆

niǎn

Hán Việt: NIỄN

HSK7–9

1Động từ

  1. đuổi
  2. xua đuổi
  3. trục xuất
  4. đuổi theo
  5. theo kịp

Ví dụ

  1. 他被老板撵出了办公室。

    Tā bèi lǎobǎn niǎn chū le bàngōngshì.

    Anh ấy bị sếp đuổi ra khỏi văn phòng.

  2. 他跑得太快,我撵不上他。

    Tā pǎo de tài kuài, wǒ niǎn bu shàng tā.

    Anh ấy chạy nhanh quá, tôi đuổi không kịp.

  3. 快把院子里的野猫撵走。

    Kuài bǎ yuànzi lǐ de yěmāo niǎn zǒu.

    Mau đuổi con mèo hoang trong sân đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 撵走 niǎnzǒuxua đuổi đi
  • 撵出 niǎnchūđuổi ra khỏi
  • 撵不上 niǎn bu shàngđuổi không kịp
  • 撵得上 niǎn de shàngđuổi kịp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

驱逐,赶走;追赶。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……撵出/撵走

Biểu thị hành động xua đuổi ai/cái gì ra khỏi nơi nào đó (mang sắc thái thô tục hoặc khẩu ngữ mạnh mẽ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1