Chuyển đến nội dung
敬佩

jìngpèi

Hán Việt: KÍNH BỘI

HSK7–9

1Động từ

  1. kính phục
  2. khâm phục

Ví dụ

  1. 他的奉献精神令人敬佩。

    Tā de fèngxiàn jīngshén lìng rén jìngpèi.

    Tinh thần cống hiến của anh ấy khiến người ta kính phục.

  2. 我非常敬佩他坚持不懈的精神。

    Wǒ fēicháng jìngpèi tā jiānchí-bùxiè de jīngshén.

    Tôi vô cùng khâm phục tinh thần kiên trì bền bỉ của anh ấy.

  3. 面对困难他从不退缩,这让我十分敬佩。

    Miànduì kùnnan tā cóngbù tuìsuō, zhè ràng wǒ shífēn jìngpèi.

    Đối mặt với khó khăn anh ấy chưa từng lùi bước, điều này khiến tôi hết sức khâm phục.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 令人敬佩 lìng rén jìngpèikhiến người ta kính phục
  • 由衷敬佩 yóuzhōng jìngpèikính phục từ đáy lòng
  • 深感敬佩 shēn gǎn jìngpèicảm thấy vô cùng khâm phục
  • 敬佩之情 jìngpèi zhī qínglòng kính phục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

敬重佩服。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敬佩 + người / phẩm chất

Kính phục, khâm phục ai đó hoặc phẩm chất nào đó. VD: 大家都很敬佩老校长。 – Mọi người đều rất kính phục thầy hiệu trưởng già.

令人 + 敬佩

Khiến người khác kính nể, khâm phục. VD: 这种精神令人敬佩。 – Tinh thần này khiến người ta kính phục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敬
佩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1