1Động từ
- kính phục
- khâm phục
Ví dụ
Tā de fèngxiàn jīngshén lìng rén jìngpèi.
Tinh thần cống hiến của anh ấy khiến người ta kính phục.
Wǒ fēicháng jìngpèi tā jiānchí-bùxiè de jīngshén.
Tôi vô cùng khâm phục tinh thần kiên trì bền bỉ của anh ấy.
Miànduì kùnnan tā cóngbù tuìsuō, zhè ràng wǒ shífēn jìngpèi.
Đối mặt với khó khăn anh ấy chưa từng lùi bước, điều này khiến tôi hết sức khâm phục.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
敬重佩服。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
敬佩 + người / phẩm chất
Kính phục, khâm phục ai đó hoặc phẩm chất nào đó. VD: 大家都很敬佩老校长。 – Mọi người đều rất kính phục thầy hiệu trưởng già.
令人 + 敬佩
Khiến người khác kính nể, khâm phục. VD: 这种精神令人敬佩。 – Tinh thần này khiến người ta kính phục.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
