Chuyển đến nội dung
枸杞

gǒuqǐ

Hán Việt: CẨU KỶ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 颗、粒、包

1Danh từ

  1. kỷ tử
  2. cây kỷ tử (một loại thảo dược và quả bồi bổ)

Ví dụ

  1. 他喜欢用枸杞泡茶喝。

    Tā xǐhuan yòng gǒuqǐ pào chá hē.Anh ấy thích dùng kỷ tử để pha trà uống.

  2. 保温杯里泡枸杞是很多现代人的养生方式。

    Bǎowēnbēi lǐ pào gǒuqǐ shì hěn duō xiàndàirén de yǎngshēng fāngshì.Ngâm kỷ tử trong bình giữ nhiệt là phương thức dưỡng sinh của nhiều người hiện đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 枸杞茶 gǒuqǐ chátrà kỷ tử
  • 泡枸杞 pào gǒuqǐngâm/pha kỷ tử
  • 红枸杞 hóng gǒuqǐkỷ tử đỏ
  • 黑枸杞 hēi gǒuqǐhắc kỷ tử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落叶小灌木,果实椭圆形,红色,可入药,有滋补肝肾、明目等功效。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 枸杞 + 泡水/煲汤

Dùng kỷ tử ngâm nước uống hoặc nấu canh. VD: 很多人喜欢用枸杞泡水喝。 – Rất nhiều người thích dùng kỷ tử ngâm nước uống.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枸
杞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1