Chuyển đến nội dung
桁

háng

Hán Việt: HÀNH

Danh từ

Lượng từ: 根

1Danh từ

  1. xà gồ
  2. đòn tay (thanh dầm ngang bắc trên mái nhà để đỡ rui mè)

Ví dụ

  1. 工人们正在安装屋顶的木桁。

    Gōngrénmen zhèngzài ānzhuāng wūdǐng de mùháng.Các công nhân đang lắp đặt xà gồ gỗ trên mái nhà.

  2. 这座老房子的桁条已经腐朽了。

    Zhè zuò lǎofángzi de hángtiáo yǐjīng fǔxiǔ le.Xà gồ của ngôi nhà cũ này đã bị mục nát rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 屋桁 wūhángxà nóc nhà
  • 木桁 mùhángxà gồ gỗ
  • 桁条 hángtiáothanh xà gồ
  • 桁架 hángjiàgiàn kèo, khung giàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

梁上的横木,用以承托椽子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

桁架 + 结构

Cụm danh từ chỉ kết cấu giàn khung trong xây dựng hoặc cầu đường. VD: 桁架结构非常坚固。– Kết cấu giàn khung rất kiên cố.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

桁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1