1Danh từ
- gông cùm
- xiềng xích (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng chỉ sự trói buộc, kìm hãm)
Ví dụ
Gǔdài fànrén bèi dàishàng le chénzhòng de zhìgù.
Tội phạm thời xưa bị tra gông cùm nặng nề.
Wǒmen yào bǎituō chuántǒng sīxiǎng de zhìgù.
Chúng ta cần thoát khỏi xiềng xích của tư tưởng truyền thống.
Jiù zhìdù chéng le zǔ'ài shèhuì fāzhǎn de yánzhòng zhìgù.
Chế độ cũ đã trở thành xiềng xích nặng nề cản trở sự phát triển của xã hội.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
脚镣和手铐,比喻束缚人身或精神的事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
摆脱/打破 + ……的桎梏
thoát khỏi / phá bỏ gông cùm, xiềng xích của cái gì. VD: 冲破封建礼教的桎梏。– Phá bỏ xiềng xích của lễ giáo phong kiến.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
