Chuyển đến nội dung
梓

zǐ

Hán Việt: TỬ

Danh từ

Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây tử (cây catalpa, loại gỗ tốt thời xưa dùng làm mộc, khắc bản)
  2. quê hương (trong từ ghép 'tang tử')

Ví dụ

  1. 庭院里栽种着几株高大的梓树。

    Tíngyuàn lǐ zāizhòngzhe jǐ zhū gāodà de zǐshù.Trong sân có trồng vài cây tử cao lớn.

  2. 古人常用桑梓一词来代指故乡。

    Gǔrén cháng yòng sāngzǐ yì cí lái dàizhǐ gùxiāng.Người xưa thường dùng từ tang tử để chỉ quê hương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 桑梓 sāngzǐquê hương, xứ sở
  • 付梓 fùzǐđưa đi in (sách)
  • 梓树 zǐshùcây tử
  • 梓里 zǐlǐquê nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种落叶乔木,木材质地优良;古时常用来代指故乡或用于印刷雕板。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

付梓 / 付 + 梓

cụm cố định chỉ việc giao bản thảo để in thành sách. VD: 新书已于上月付梓。– Cuốn sách mới đã được đưa đi in vào tháng trước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

梓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1