1Danh từ
- chuôi dao
- cán dao
Ví dụ
Zhè bǎ dāo de zuó shì yòng jiānmù zhìchéng de.
Cán của con dao này được làm bằng gỗ cứng.
Gǔjiàn zhī zuó duō yǒu jīngměi diāoshì.
Chuôi kiếm cổ thường có hoa văn chạm khắc tinh xảo.
Zuóbù ruò sōngdòng, yòng dāo biàn bù ānquán.
Phần chuôi dao nếu bị lỏng thì khi dùng dao sẽ không an toàn.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
刀柄;剑柄。
Ghi chú: Chữ Hán cổ, hiện nay rất hiếm dùng trong khẩu ngữ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
刀/剑 + 之 + 椊
Chuôi của dao hoặc kiếm (từ cổ ít dùng). VD: 剑之椊 – chuôi kiếm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
