Chuyển đến nội dung
椊

zuó

Hán Việt: TỐT

1Danh từ

  1. chuôi dao
  2. cán dao

Ví dụ

  1. 这把刀的椊是用坚木制成的。

    Zhè bǎ dāo de zuó shì yòng jiānmù zhìchéng de.

    Cán của con dao này được làm bằng gỗ cứng.

  2. 古剑之椊多有精美雕饰。

    Gǔjiàn zhī zuó duō yǒu jīngměi diāoshì.

    Chuôi kiếm cổ thường có hoa văn chạm khắc tinh xảo.

  3. 椊部若松动,用刀便不安全。

    Zuóbù ruò sōngdòng, yòng dāo biàn bù ānquán.

    Phần chuôi dao nếu bị lỏng thì khi dùng dao sẽ không an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 刀椊 dāozuóchuôi dao
  • 剑椊 jiànzuóchuôi kiếm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

刀柄;剑柄。

Ghi chú: Chữ Hán cổ, hiện nay rất hiếm dùng trong khẩu ngữ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

刀/剑 + 之 + 椊

Chuôi của dao hoặc kiếm (từ cổ ít dùng). VD: 剑之椊 – chuôi kiếm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

椊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1