1Danh từ
- chòi canh
- chòi quan sát (thời cổ, trên tường thành hoặc trên thuyền chiến để ngắm bắn, phòng thủ)
Ví dụ
Shǒujūn zhàn zài lóulǔ shang mìqiè zhùshì zhe díjūn de dòngxiàng.Quân phòng thủ đứng trên chòi canh chăm chú quan sát động tĩnh của quân địch.
Gǔdài zhànchuán shang wǎngwǎng jiànyǒu yòng yú liàowàng de lóulǔ.Chiến thuyền thời xưa thường dựng chòi canh dùng để quan sát.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
古代设在城上或船上用于瞭望、防御和射箭的高台或木架。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 楼橹 + 上 + 瞭望/防守
Cấu trúc chỉ vị trí quân sự phòng ngự hoặc quan sát thời xưa. VD: 士兵在楼橹上放箭。 – Binh lính bắn tên từ trên chòi canh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
