Chuyển đến nội dung
槟榔檳榔

bīnglang

Danh từ

HSK5Lượng từ: 颗、棵

1Danh từ

  1. cây cau
  2. quả cau

Ví dụ

  1. 海南岛的乡村到处可见高大的槟榔树。

    Hǎinándǎo de xiāngcūn dàochù kějiàn gāodà de bīnglangshù.Ở làng quê đảo Hải Nam đâu đâu cũng thấy những cây cau cao lớn.

  2. 经常嚼槟榔对口腔健康非常不利,容易诱发疾病。

    Jīngcháng jiáo bīnglang duì kǒuqiāng jiànkāng fēicháng búlì, róngyì yòufā jíbìng.Thường xuyên nhai cau rất có hại cho sức khỏe răng miệng, dễ gây bệnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 嚼槟榔 jiáo bīnglangnhai trầu cau
  • 槟榔树 bīnglangshùcây cau
  • 一颗槟榔 yì kē bīnglangmột quả cau
  • 买槟榔 mǎi bīnglangmua cau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常绿乔木,果实呈卵圆形,果实切成薄片后可供咀嚼,也是一种中药材。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

嚼/吃 + 槟榔

động tân thường dùng chỉ hành động ăn hoặc nhai quả cau. VD: 长期嚼槟榔有害健康。– Nhai cau lâu dài có hại cho sức khỏe.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

槟
榔

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1