1Danh từ
- Agon (nguyên tố hóa học khí hiếm, ký hiệu Ar, số nguyên tử 18)
Ví dụ
Yà shì yì zhǒng wúsè wúwèi de xīyǒu qìtǐ.
Agon là một loại khí hiếm không màu, không mùi.
Diàndēngpào lǐ tōngcháng chōng rù yàqì yǐ yáncháng wūsī de shòumìng.
Bóng đèn điện thường được nạp khí agon để kéo dài tuổi thọ của dây tóc vonfram.
Yàhúhàn zài jīnshǔ hànjiē gōngyè zhōng yìngyòng fēicháng guǎngfàn.
Hàn hồ quang argon được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong công nghiệp hàn kim loại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种稀有气体元素,符号Ar,化学性质极不活泼,常用作保护气。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 氩气保护下 + 进行……
Dùng trong công nghệ/hóa học, biểu thị thao tác được tiến hành trong môi trường khí agon trơ để tránh oxy hóa. VD: 实验在氩气保护下进行。– Thí nghiệm được tiến hành dưới sự bảo vệ của khí agon.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
