Chuyển đến nội dung
沏

qī

Hán Việt: THIẾT

HSK7–9

1Động từ

  1. pha (trà, cà phê...) bằng nước sôi
  2. hãm (trà)

Ví dụ

  1. 我给你沏了一杯热茶。

    Wǒ gěi nǐ qī le yì bēi rèchá.

    Tôi đã pha cho bạn một ly trà nóng.

  2. 请稍等,我马上给客人沏茶。

    Qǐng shāoděng, wǒ mǎshàng gěi kèrén qīchá.

    Xin đợi một chút, tôi pha trà cho khách ngay.

  3. 用沸水沏开的绿茶香气四溢。

    Yòng fèishuǐ qīkāi de lǜchá xiāngqì sìyì.

    Trà xanh hãm bằng nước sôi tỏa hương thơm ngát.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沏茶 qīchápha trà
  • 沏一壶茶 qī yì hú cháhãm một ấm trà
  • 沏杯咖啡 qī bēi kāfēipha tách cà phê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用开水冲浸茶叶等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + ai + 沏 + đồ uống

pha đồ uống nóng cho ai. VD: 快给客人沏杯茶。– Mau pha cho khách cốc trà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1