Chuyển đến nội dung
深渊深淵

shēnyuān

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vực sâu
  2. vực thẳm

Ví dụ

  1. 战争给人民带来了苦难的深渊。

    Zhànzhēng gěi rénmín dài lái le kǔnàn de shēnyuān.Chiến tranh đã đẩy nhân dân vào vực thẳm đau thương.

  2. 他一步一步滑向犯罪的深渊。

    Tā yíbù yíbù huá xiàng fànzuì de shēnyuān.Hắn từng bước trượt dài xuống vực thẳm tội lỗi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 绝望的深渊 juéwàng de shēnyuānvực thẳm tuyệt vọng
  • 痛苦的深渊 tòngkǔ de shēnyuānvực sâu đau khổ
  • 坠入深渊 zhuì rù shēnyuānrơi xuống vực thẳm
  • 万丈深渊 wànzhàng shēnyuānvực sâu vạn trượng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

很深的水或深潭,常用来比喻极其危险、绝望或痛苦的境地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

滑向 / 坠入 + 深渊

trượt dốc / rơi xuống vực thẳm (nghĩa bóng). VD: 毒品让他坠入了无底深渊。– Ma túy đã khiến anh ấy rơi vào vực thẳm không đáy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

深
渊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1