Chuyển đến nội dung
爹爹

diēdie

Hán Việt: ĐIA ĐIA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. cha
  2. bố
  3. ông nội (phương ngôn)

Ví dụ

  1. 小明高兴地跑过去抱住了爹爹。

    Xiǎomíng gāoxìng de pǎo guòqù bào zhù le diēdie.Tiểu Minh vui vẻ chạy qua ôm lấy bố.

  2. 在旧社会,孩子们常称父亲为爹爹。

    Zài jiù shèhuì, háizimen cháng chēng fùqīn wéi diēdie.Trong xã hội cũ, con cái thường gọi cha là 'điia đia' (bố).

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喊爹爹 hǎn diēdiegọi bố/gọi ông
  • 老爹爹 lǎodiēdieông cụ/bố già
  • 跟爹爹学 gēn diēdie xuéhọc theo bố/ông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对父亲的称呼;某些方言中亦指祖父或对老年男子的尊称。

Ghi chú: Thường dùng trong khẩu ngữ nông thôn hoặc tác phẩm văn học thời xưa.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爹爹 + 动词

Thường dùng trong văn học hoặc phương ngữ để chỉ bố hoặc người đàn ông lớn tuổi/ông nội. VD: 爹爹进城去了。– Bố vào thành phố rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爹
爹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1