Chuyển đến nội dung
犉

rún

Hán Việt: THUẦN

Lượng từ: 头

1Danh từ

  1. bò bảy tuổi
  2. bò có môi vàng (từ cổ)

Ví dụ

  1. 古代称七岁的大牛为“犉”。

    Gǔdài chēng qī suì de dà niú wéi "rún".

    Thời cổ gọi con bò lớn bảy tuổi là "thuần".

  2. 古书中记载此地有犉牛。

    Gǔshū zhōng jìzǎi cǐ dì yǒu rún niú.

    Sách cổ ghi chép nơi đây có giống bò thuần.

  3. 《诗经》中有关于“犉”的文字描写。

    "Shījīng" zhōng yǒu guānyú "rún" de wénzì miáoxiě.

    Trong Kinh Thi có miêu tả bằng chữ về loài bò bảy tuổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 犉牛 rúnniúbò bảy tuổi (hoặc bò môi vàng)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代指七岁的牛,也指黄色嘴唇的牛。

Ghi chú: Từ cổ, hiếm gặp trong tiếng Hán hiện đại.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

犉 (danh từ cổ)

chữ Hán cổ dùng trong văn ngôn chỉ trâu/bò sống bảy năm hoặc bò có môi vàng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

犉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1