Chuyển đến nội dung
猖狂

chāngkuáng

Hán Việt: XƯƠNG CUỒNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ngông cuồng
  2. hung hăng
  3. ngang ngược

Ví dụ

  1. 敌人的猖狂进攻被彻底粉碎了。

    Dírén de chāngkuáng jìngōng bèi chèdǐ fěnsuì le.Cuộc tấn công điên cuồng của kẻ thù đã bị đập tan hoàn toàn.

  2. 不法分子的态度十分猖狂。

    Bùfǎ fènzǐ de tàidù shífēn chāngkuáng.Thái độ của các phần tử phi pháp vô cùng ngang ngược.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十分猖狂 shífēn chāngkuángvô cùng hung hăng
  • 气焰猖狂 qìyàn chāngkuángkhí thế ngông cuồng
  • 猖狂反扑 chāngkuáng fǎnpūphản công điên cuồng
  • 猖狂盗窃 chāngkuáng dàoqièhoành hành trộm cắp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

肆无忌惮;狂妄放肆。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

猖狂 + 地 + động từ

Làm trạng từ bổ nghĩa cho hành động điên cuồng, ngông cuồng (thường mang nét nghĩa tiêu cực). VD: 猖狂地挑衅 – khiêu khích điên cuồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猖
狂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1