Chuyển đến nội dung
猞猁

shēlì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. mèo rừng lông linh
  2. linh miêu

Ví dụ

  1. 猞猁是一种生活在寒冷地区的肉食动物。

    Shēlì shì yì zhǒng shēnghuó zài hánlěng dìqū de ròushí dòngwù.Linh miêu là một loài động vật ăn thịt sống ở vùng lạnh.

  2. 猞猁的耳朵尖上有一丛黑色的细毛。

    Shēlì de ěrduo jiān shàng yǒu yì cóng hēisè de xìmáo.Trên chóp tai của linh miêu có một chỏm lông đen mảnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 欧亚猞猁 Ōu-Yà shēlìlinh miêu Á-Âu
  • 加拿大猞猁 Jiānádà shēlìlinh miêu Canada
  • 一只猞猁 yì zhī shēlìmột con linh miêu
  • 野生猞猁 yěshēng shēlìlinh miêu hoang dã

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,外形似猫而大,耳尖有丛毛,尾短,皮毛珍贵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

只 + 猞猁

lượng từ dành cho linh miêu là 只 (zhī). VD: 山上有一只猞猁。– Trên núi có một con linh miêu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

猞
猁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1