1Danh từ
- chó ngao (giống chó săn to khỏe, hung dữ)
Ví dụ
Zàng'áo shì yì zhǒng fēicháng xiōngměng de gǒu.
Chó ngao Tây Tạng là một loài chó rất hung dữ.
Yuànzi lǐ shuān zhe yì zhī jùdà de áo.
Trong sân đang xích một con chó ngao khổng lồ.
Zhè zhī áo duì zhǔrén shífēn zhōngchéng.
Con chó ngao này cực kỳ trung thành với chủ nhân.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种体形巨大、凶猛的狗,多用来狩猎或看护家畜。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
数量词 + 獒
Dùng lượng từ 只 để đếm chó ngao. VD: 院里有一只凶猛的獒。– Trong sân có một con chó ngao hung dữ.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “獒” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
