Chuyển đến nội dung
獒

áo

Hán Việt: NGAO

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chó ngao (giống chó săn to khỏe, hung dữ)

Ví dụ

  1. 藏獒是一种非常凶猛的狗。

    Zàng'áo shì yì zhǒng fēicháng xiōngměng de gǒu.

    Chó ngao Tây Tạng là một loài chó rất hung dữ.

  2. 院子里拴着一只巨大的獒。

    Yuànzi lǐ shuān zhe yì zhī jùdà de áo.

    Trong sân đang xích một con chó ngao khổng lồ.

  3. 这只獒对主人十分忠诚。

    Zhè zhī áo duì zhǔrén shífēn zhōngchéng.

    Con chó ngao này cực kỳ trung thành với chủ nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 藏獒 zàng'áochó ngao Tây Tạng
  • 养獒 yǎng áonuôi chó ngao
  • 烈獒 liè'áochó ngao hung dữ
  • 一只獒 yì zhī áomột con chó ngao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种体形巨大、凶猛的狗,多用来狩猎或看护家畜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数量词 + 獒

Dùng lượng từ 只 để đếm chó ngao. VD: 院里有一只凶猛的獒。– Trong sân có một con chó ngao hung dữ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

獒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “獒” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1