Chuyển đến nội dung
瘘瘻

lòu

Hán Việt: LẬU

HSK6Lượng từ: 处

1Danh từ

  1. lỗ rò (y học)

Ví dụ

  1. 医生建议他做肛瘘手术。

    Yīshēng jiànyì tā zuò gānglòu shǒushù.

    Bác sĩ khuyên anh ấy nên làm phẫu thuật rò hậu môn.

  2. 伤口没有长好,形成了瘘管。

    Shāngkǒu méiyǒu zhǎnghǎo, xíngchéng le lòuguǎn.

    Vết thương chưa lành hẳn, đã tạo thành đường rò.

  3. 这种肠瘘需要很长时间才能愈合。

    Zhè zhǒng chánglòu xūyào hěn cháng shíjiān cái néng yùhé.

    Loại rò ruột này cần thời gian rất dài mới có thể lành.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 肛瘘 gānglòurò hậu môn
  • 瘘管 lòuguǎnđường rò, ống rò
  • 肠瘘 chánglòurò ruột
  • 胃瘘 wèilòurò dạ dày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人体组织因病变溃烂而形成的管道状孔道,不易愈合。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

形成 / 患有 + 瘘

Dùng trong y học chỉ việc hình thành hoặc mắc bệnh rò.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瘘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “瘘” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1