Chuyển đến nội dung
矩形

jǔxíng

Hán Việt: CỦ HÌNH

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình chữ nhật

Ví dụ

  1. 黑板的形状通常是矩形。

    Hēibǎn de xíngzhuàng tōngcháng shì jǔxíng.Hình dạng của bảng đen thường là hình chữ nhật.

  2. 请计算这个矩形的面积和周长。

    Qǐng jìsuàn zhège jǔxíng de miànjī hé zhōucháng.Xin hãy tính diện tích và chu vi của hình chữ nhật này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 矩形面积 jǔxíng miànjīdiện tích hình chữ nhật
  • 矩形框 jǔxíng kuāngkhung hình chữ nhật
  • 绘制矩形 huìzhì jǔxíngvẽ hình chữ nhật
  • 矩形截面 jǔxíng jiémiànmặt cắt chữ nhật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

四个角都是直角的平行四边形,俗称长方形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

计算 + 矩形 + 面积/周长

tính diện tích/chu vi của hình chữ nhật. VD: 老师教我们怎么计算矩形面积。– Giáo viên dạy chúng tôi cách tính diện tích hình chữ nhật.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

矩
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1