Chuyển đến nội dung
砹

ài

Hán Việt: ẢI

Danh từ

1Danh từ

  1. astatin (nguyên tố hóa học, ký hiệu At)

Ví dụ

  1. 砹是一种具有高度放射性的化学元素。

    Ài shì yì zhǒng jùyǒu gāodù fàngshèxìng de huàxué yuánsù.Astatin là một nguyên tố hóa học có tính phóng xạ cao.

  2. 砹在元素周期表中的符号是At。

    Ài zài yuánsù zhōuqībǐao zhōng de fúhào shì At.Ký hiệu của astatin trong bảng tuần hoàn là At.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 砹元素 ài yuánsùnguyên tố astatin
  • 砹同位素 ài tóngwèisùđồng vị astatin
  • 放射性砹 fàngshèxìng àiastatin phóng xạ
  • 卤族元素砹 lǔzú yuánsù àinguyên tố halogen astatin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种人工放射性非金属元素,符号At,原子序数85。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……含 + 砹

chứa nguyên tố astatin. VD: 这种物质含极微量的砹。– Chất này chứa một lượng cực nhỏ astatin.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

砹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1